Bộ chuyển đổi XDP sang BRL(XDP/BRL: Chuyển đổi Doppler sang Real Braxin)

1 XDP = 0.100803 BRL-0.26%(24 giờ)
Bạn trả
Bạn sẽ nhận được
0.100803
Chuyển đổi ngay
Giá 1 XDP0.100803 BRL
Cao nhất 24h0.107173 BRL
Giá thấp nhất 24h0.099288 BRL
Khối lượng giao dịch 24h110.92M BRL
Thay đổi 24h-0.26%

Tổng quan XDP

Giá hiện tại0.100803 BRL
Vốn hóa t.trg1.01B BRL
Khối lượng giao dịch 24h110.92M BRL
Nguồn cung lưu hành10.00B XDP

Giới thiệu về XDP

Xem chi tiết ›

Doppler (XDP) là token gốc được phát hành bởi Doppler Finance trên chuỗi Base, được định vị là token hạ tầng tài chính trên chuỗi. Đội ngũ có thông tin công khai hạn chế và tập trung vào dịch vụ lớp hợp đồng và các công cụ thanh khoản; giá phát hành là 0,01, với vốn hóa toàn phần (FDV) khoảng 100 triệu. Pool ban đầu được hỗ trợ bởi 250 nghìn USDC và 25 triệu XDP, nhắm đến các nhà phát triển DeFi, các sàn giao dịch và các nhà cung cấp thanh khoản, nhằm xây dựng hạ tầng tài chính trên chuỗi có khả năng mở rộng.

Thị trường tiền điện tử sang tiền pháp định phổ biến

Tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực (dữ liệu được cập nhật mỗi phút)
‌TokenUSDCNYNGNIDRINRBDTVNDPKRRUBEURUAHPHPETBJPYHKDTRYMMKBRLTHBTWDZARARSKRWCHFGBPCADAUDAEDPLNMYRMXNSGDKHR
BTC
BTC
80,851.45538,034.06108.69M1.47B7.68M10.03M2.09B22.34M6.56M72,321.623.68M5.15M13.02M12.75M633,640.94.02M169.59M437,471.032.72M2.63M1.34M124.34M108.15M66,702.4560,412.2112,884.79114,817.14296,627.8317,422.79327,852.631.52M103,384.75329.13M
ETH
ETH
2,340.6415,576.013.15M42.45M222,463.79290,260.5960.37M646,799.62189,964.272,093.7106,503.46149,014.82376,997.83369,115.9718,343.81116,517.414.91M12,664.7278,840.8776,121.9838,869.83.60M3.13M1,931.031,748.923,2683,323.948,587.339,189.349,491.2944,047.292,992.979.53M
XRP
XRP
1.292458.600741,737.423,442.03122.84160.27633,337.06357.149104.8941.156158.808982.2828208.17203.81810.129164.33842,710.996.9931943.534242.032921.46311,987.581,728.911.066270.9657191.804521.835414.741745.074165.2408824.3221.652665,261.38
BNB
BNB
745.024,957.811.00M13.51M70,809.7492,389.3219.22M205,874.9160,465.22666.4233,899.8247,431.09119,997.59117,488.815,838.837,087.241.56M4,031.1525,094.8824,229.4612,372.171.15M996,612.98614.641556.6791,040.21,0582,733.332,924.953,021.0614,020.16952.6573.03M
SOL
SOL
100.984672.011135,750.061.83M9,597.9812,5232.60M27,905.528,195.8290.33064,594.986,429.0916,265.1915,925.14791.4255,027.03211,820.73546.4073,401.513,284.211,677155,297.5135,086.8883.312275.4556140.994143.408370.492396.465409.4921,900.38129.129411,093.3
TRX
TRX
0.331482.20586445.5976,012.2731.505241.10658,550.0891.599326.90260.29650815.082921.103453.390252.2742.5978416.5011695.2981.7935711.165410.78035.50471509.761443.420.2734710.2476810.4628120.4707341.216131.301391.344156.237950.4238631,349.41
LINK
LINK
11.810178.591315,875.88214,207.081,122.481,464.56304,625.263,263.53958.49510.5641537.38751.8781,902.21,862.4392.5567587.90724,772.363.9019397.804384.086196.12418,161.9415,798.329.74338.8244816.489216.771543.328846.366347.8898222.24815.101548,077.1
DOGE
DOGE
0.079590.52964106.991,443.587.564569.869892,052.9221.99356.459460.0711933.62155.0670312.819312.55130.6237553.96201166.9450.4306462.680872.588421.32171122.396106.4680.0656620.059470.1111240.1130260.2920.312470.3227371.497760.101772324
UNI
UNI
7.2827248.46369,789.92132,091.59692.18903.124187,848.292,012.47591.066.51439331.378463.6491,1731,148.4857.0754362.53515,275.9339.4053245.308236.848120.9411,199.639,742.096.008245.4416510.168110.342226.718828.59229.5314137.059.3124129,646.92
AVAX
AVAX
8.8767159.070911,932.67161,002.81843.6791,100.79228,963.132,452.94720.4277.94022403.907565.1291,429.741,399.8569.5676441.88418,619.4148.0301298.999288.687147.41113,650.9211,874.377.323286.6326812.393712.605832.566934.8535.9951167.04611.350636,135.82

Chuyển đổi XDP sang các token khác

Nhấn vào cặp bất kỳ để xem nhanh tỷ giá hoán đổi theo thời gian thực giữa XDP và các token khác nhau.

Bắt đầu với Bitget Wallet

Tham gia cùng 100,000,000 người dùng

Một ví cho mọi chuỗi. Hoán đổi, kiếm tiền, thanh toán và khám phá trên chuỗi — bạn hoàn toàn sở hữu các khóa.

Câu hỏi thường gặp